| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Đức Thịnh | 9 B | TKTC-00034 | Sổ tay Tiếng Anh 9 | Trình Quang Vinh | 03/03/2026 | 3 |
| 2 | Bùi Đức Thịnh | 9 B | TKT-00271 | Bài tập trắc nghiệm Toán 9 | Nguyễn Thành Dũng | 03/03/2026 | 3 |
| 3 | Bùi Mai Hương | 9 B | TKNN-00015 | Từ vựng Tiếng anh theo chủ điểm | Võ Công Thương | 26/02/2026 | 8 |
| 4 | Bùi Văn Khiêm | | SNV6-00260 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp,... | 19/01/2026 | 46 |
| 5 | Bùi Văn Khiêm | | SNV7-00284 | Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 19/01/2026 | 46 |
| 6 | Bùi Văn Khiêm | | SNV8-00333 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 19/01/2026 | 46 |
| 7 | Bùi Văn Khiêm | | SGK8-00311 | Giáo dục thể chất 8 | Nguyễn Quang Ngọc | 19/01/2026 | 46 |
| 8 | Bùi Văn Khiêm | | SGK7-00159 | Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 19/01/2026 | 46 |
| 9 | Bùi Văn Khiêm | | SGK6-00189 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp,... | 19/01/2026 | 46 |
| 10 | Bùi Văn Khiêm | | SNV9-00331 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 19/01/2026 | 46 |
| 11 | Bùi Văn Khiêm | | SNVC-00183 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Âm nhạc THCS | Bùi Anh Tú | 19/01/2026 | 46 |
| 12 | Bùi Văn Khiêm | | SGK9-00273 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Ngọc Quang | 19/01/2026 | 46 |
| 13 | Đặng Tâm Phúc | 9 C | TKNV-00174 | Những bài tập làm văn chọn lọc 9 | Tạ Đức Hiền | 04/03/2026 | 2 |
| 14 | Đặng Tâm Phúc | 9 C | TKTC-00042 | Sổ tay kiến thức Ngữ Văn 9 | Nguyễn Trí | 04/03/2026 | 2 |
| 15 | Đặng Tâm Phúc | 9 C | TKT-00206 | Luyện tập Hình học 9 | Nguyễn Bá Hòa | 04/03/2026 | 2 |
| 16 | Đỗ Hà Anh | 8 A | TKC-00134 | Thơ Xuân Diệu trước cách mạng tháng 8 | Lý Hoài Thu | 02/10/2025 | 155 |
| 17 | Đỗ Ngọc Bảo Long | 8 C | STN-00195 | Nôben | Nguyễn Thị Thắm | 05/03/2026 | 1 |
| 18 | Đỗ Ngọc Bảo Long | 8 C | TKTC-00070 | Từ điển Tiếng Việt | Lê Tiến Dũng | 05/03/2026 | 1 |
| 19 | Đỗ Ngọc Sơn | 9 B | TKTC-00039 | Sổ tay kiến thức Ngữ Văn 9 | Nguyễn Trí | 03/03/2026 | 3 |
| 20 | Đỗ Ngọc Sơn | 9 B | TKNV-00119 | Bình giảng Ngữ văn 9 | Vũ Dương Quỹ | 03/03/2026 | 3 |
| 21 | Đỗ Quang Anh | 6 B | STN-00199 | Êđixơn | Nguyễn Thị Thắm | 03/03/2026 | 3 |
| 22 | Đỗ Quang Anh | 6 B | TKC-00016 | Những câu chuyện lí thú về loài vật | Phan Khôi | 03/03/2026 | 3 |
| 23 | Đỗ Quốc Huy | 6 B | STN-00148 | Mẹo của Thỏ rừng | Quốc Chỉnh | 03/03/2026 | 3 |
| 24 | Đỗ Quốc Huy | 6 B | TKC-00035 | 111 câu đố về những con số | Phạm Anh Tuấn | 03/03/2026 | 3 |
| 25 | Đỗ Thị Huyên | | SGK9-00158 | Ngữ văn 9 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/02/2026 | 32 |
| 26 | Đỗ Thị Huyên | | SGK7-00164 | Ngữ văn 7 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/02/2026 | 32 |
| 27 | Đỗ Thị Huyên | | SGK8-00236 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/02/2026 | 32 |
| 28 | Đỗ Thị Huyên | | SNV9-00309 | Khoa học tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 02/02/2026 | 32 |
| 29 | Đỗ Thị Huyên | | SNV6-00270 | Ngữ văn 6 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết,... | 02/02/2026 | 32 |
| 30 | Đỗ Thị Huyên | | SGK6-00207 | Ngữ văn 6 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết,... | 02/02/2026 | 32 |
| 31 | Đỗ Thị Huyên | | SGK7-00210 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 7 | Lương Văn Việt | 19/01/2026 | 46 |
| 32 | Đỗ Thị Huyên | | SGK8-00317 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 8 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 19/01/2026 | 46 |
| 33 | Đỗ Thị Huyên | | SGK9-00313 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 9 | Lương Văn Việt | 19/01/2026 | 46 |
| 34 | Đỗ Thị Huyên | | SGK6-00216 | Ngữ văn 6 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết,... | 19/01/2026 | 46 |
| 35 | Đỗ Thị Huyên | | SGK9-00172 | Ngữ văn 9 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 46 |
| 36 | Đỗ Thị Huyên | | SGK8-00243 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 46 |
| 37 | Đỗ Thị Huyên | | SGK7-00170 | Ngữ văn 7 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 46 |
| 38 | Đỗ Thị Huyên | | SNVC-00337 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Ngữ văn Hải Dương | Nguyễn Thị Tiến | 19/01/2026 | 46 |
| 39 | Đỗ Thị Huyên | | TKNV-00008 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 6 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 05/03/2026 | 1 |
| 40 | Đỗ Thị Huyên | | TKNV-00124 | Một số kiến thức- kĩ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 9 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 05/03/2026 | 1 |
| 41 | Đỗ Thị Huyên | | TKNV-00128 | Tuyển tập văn xuôi Hải Dương 1945 - 2005 | Nguyễn Phan Hách | 05/03/2026 | 1 |
| 42 | Đỗ Thị Huyên | | TKNV-00153 | Cùng học sinh khám phá qua mỗi giờ Văn | Đặng Thiêm | 05/03/2026 | 1 |
| 43 | Đỗ Thị Khánh Huyền | 9 C | TKNV-00314 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Ngữ Văn | Nguyễn Đức Khuông | 04/03/2026 | 2 |
| 44 | Đỗ Thị Khánh Huyền | 9 C | TKNV-00278 | Luyện thi vào lớp 10 môn Ngữ Văn | Thái Quang Vinh | 04/03/2026 | 2 |
| 45 | Đỗ Thị Khánh Huyền | 9 C | TKT-00139 | 500 bài toán chọn lọc 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 04/03/2026 | 2 |
| 46 | Đỗ Thị Khánh Huyền | 9 C | TKC-00280 | Tuổi thơ dữ dội | Phùng Quán | 03/12/2025 | 93 |
| 47 | Đỗ Thị Ngọc Ánh | 8 A | STN-00380 | 100 truyện cổ tích Việt Nam | Ngọc Ánh | 14/10/2025 | 143 |
| 48 | Đỗ Thuỳ Linh | 9 C | STN-00343 | Nàng công chúa nhìn xa | Hồng Hà | 08/10/2025 | 149 |
| 49 | Đỗ Thuỳ Linh | 9 C | STN-00348 | Sự tích núi Ngũ Hành | Hồng Hà | 08/10/2025 | 149 |
| 50 | Đỗ Thuỳ Linh | 9 C | TKNV-00257 | Ôn tập Ngữ Văn 9 | Nguyễn Văn Long | 04/03/2026 | 2 |
| 51 | Đỗ Thuỳ Linh | 9 C | TKT-00180 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Toán 9 THCS | Nguyễn Văn Nho | 04/03/2026 | 2 |
| 52 | Đỗ Tiến Đạt | 9 B | TKTC-00084 | Từ điển Việt - Anh trên 135.000 từ | Trần Mạnh Tường | 03/03/2026 | 3 |
| 53 | Đỗ Tiến Đạt | 9 B | TKT-00274 | Bài tập nâng cao Toán 9 | Phan Văn Đức | 03/03/2026 | 3 |
| 54 | Đỗ Tuấn Anh | 8 C | TKLS-00115 | Để học tốt Lịch Sử 8 | Đoàn Công Tương | 05/03/2026 | 1 |
| 55 | Đỗ Tuấn Anh | 8 C | TKC-00248 | Chiến tranh và hòa bình - Tập 2 | L.TônxTôi | 05/03/2026 | 1 |
| 56 | Đoàn Đỗ Tường Vi | 9 B | STN-00375 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất - Tập 2 | Vân Anh | 08/01/2026 | 57 |
| 57 | Đoàn Khánh Vân | 9 A | TKTC-00038 | Sổ tay Sinh học 9 | Nguyễn Văn Sang | 09/12/2025 | 87 |
| 58 | Đoàn Mạnh Đăng | 8 C | TKLS-00116 | Để học tốt Lịch Sử 8 | Đoàn Công Tương | 05/03/2026 | 1 |
| 59 | Đoàn Mạnh Đăng | 8 C | TKDD-00113 | Kể chuyện Ngô Quyền | Hải Vy | 05/03/2026 | 1 |
| 60 | Đoàn Minh Anh | 9 B | TKC-00307 | Hy vọng từ câu chuyện không thành | Nhiều tác giả | 26/02/2026 | 8 |
| 61 | Đoàn Minh Anh | 9 B | TKNN-00014 | Từ vựng Tiếng anh theo chủ điểm | Võ Công Thương | 26/02/2026 | 8 |
| 62 | Đoàn Phương Vi | 8 A | STN-00371 | Diệt mãng xà | Hồng Hà | 05/03/2026 | 1 |
| 63 | Đoàn Phương Vi | 8 A | TKVL-00104 | Bài tập nâng cao Vật lí 8 | Nguyễn Thanh Hải | 05/03/2026 | 1 |
| 64 | Đoàn Thị Hà Thanh | 8 A | STN-00383 | 100 truyện cổ tích Việt Nam | Ngọc Ánh | 05/03/2026 | 1 |
| 65 | Đoàn Thị Hà Thanh | 8 A | TKVL-00023 | Bài tập chọn lọc Vật lí 8 | Đoàn Ngọc Căn | 05/03/2026 | 1 |
| 66 | Đoàn Thị Hà Thanh | 8 A | STN-00211 | Napôlêông | Nguyễn Kim Dung | 02/10/2025 | 155 |
| 67 | Đoàn Thị Hà Thanh | 8 A | STN-00184 | RÔMÊÔ và JULIÉT | Nguyễn Thị Thắm | 02/10/2025 | 155 |
| 68 | Đoàn Thị Thanh Hà | 8 A | STN-00176 | Niutơn | Nguyễn Kim Dung | 05/03/2026 | 1 |
| 69 | Đoàn Thị Thanh Hà | 8 A | TKT-00094 | Ôn tập Hình học 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 05/03/2026 | 1 |
| 70 | Đoàn Thị Thanh Thảo | 9 A | TKT-00209 | Luyện tập Đại số 9 | Nguyễn Bá Hòa | 02/03/2026 | 4 |
| 71 | Đoàn Thị Thanh Thảo | 9 A | TKTC-00049 | Sổ tay Toán 9 | Lê Mậu Thống | 02/03/2026 | 4 |
| 72 | Đoàn Thị Thanh Thảo | 9 A | TKNV-00324 | Bài tập Ngữ Văn 9 - Tập 2 | Nguyễn Khắc Phi | 02/03/2026 | 4 |
| 73 | Đồng Quang Trung | 9 C | TKNV-00315 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Ngữ Văn | Nguyễn Đức Khuông | 04/03/2026 | 2 |
| 74 | Đồng Quang Trung | 9 C | TKT-00399 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 9 | Đặng Đức Trọng | 04/03/2026 | 2 |
| 75 | Đồng Quang Trung | 9 C | TKT-00225 | Tổng hợp kiến thức cơ bản Toán 9 THCS | Vũ Ninh Giang | 04/03/2026 | 2 |
| 76 | Dương Thi Huế | | TKHH-00094 | Thực hành thí nghiệm Hóa học 8 | Đồng Viết Tạo | 05/03/2026 | 1 |
| 77 | Dương Thi Huế | | TKHH-00089 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng Hóa học 9 | Nguyễn Văn Thoại | 05/03/2026 | 1 |
| 78 | Dương Thi Huế | | TKHH-00073 | Tổng hợp kiến thức cơ bản Hóa học 9 THCS | Nguyễn Hữu Thạc | 05/03/2026 | 1 |
| 79 | Dương Thi Huế | | TKHH-00065 | Câu hỏi và bài tập kiểm tra Hóa học 8 | Phạm Tuấn Hùng | 05/03/2026 | 1 |
| 80 | Dương Thi Huế | | SNV6-00250 | Khoa học tự nhiên 6 | Mai Sỹ Tuấn | 02/02/2026 | 32 |
| 81 | Dương Thi Huế | | SNVC-00141 | Một số vấn đề đổi mới phương pháp dạy học môn Hóa học | Cao Thị Thăng | 02/02/2026 | 32 |
| 82 | Dương Thi Huế | | SNVC-00277 | Cẩm nang Hiệu trưởng trường THCS | Phạm Mạnh Hùng | 02/02/2026 | 32 |
| 83 | Dương Thi Huế | | SNVC-00063 | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên THCS chu kì III (2004-2007) môn Hóa học - Quyển 2 | Vũ Anh Tuấn | 02/02/2026 | 32 |
| 84 | Dương Thi Huế | | SGK6-00172 | Khoa học tự nhiên 6 | Mai Sỹ Tuấn | 19/01/2026 | 46 |
| 85 | Dương Thi Huế | | SGK7-00144 | Khoa học tự nhiên 7 | Mai Sỹ Tuấn | 19/01/2026 | 46 |
| 86 | Dương Thi Huế | | SGK8-00297 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Đinh Quang Báo | 19/01/2026 | 46 |
| 87 | Dương Thi Huế | | SGK6-00178 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Nguyễn Văn Khánh,... | 19/01/2026 | 46 |
| 88 | Dương Thi Huế | | SGK9-00262 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 19/01/2026 | 46 |
| 89 | Hoàng Xuân Quyết | 8 A | STN-00185 | RÔMÊÔ và JULIÉT | Nguyễn Thị Thắm | 05/03/2026 | 1 |
| 90 | Hoàng Xuân Quyết | 8 A | TKT-00036 | 500 bài toán chọn lọc 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 05/03/2026 | 1 |
| 91 | Lê Đỗ Trà My | 9 A | TKT-00191 | Bài tập trắc nghiệm Toán 9 | Nguyễn Thành Dũng | 02/03/2026 | 4 |
| 92 | Lê Đỗ Trà My | 9 A | TKNN-00080 | Giới từ Tiếng Anh | Ngọc Lam | 02/03/2026 | 4 |
| 93 | Lê Đỗ Trà My | 9 A | TKNV-00270 | Nâng cao Ngữ Văn 9 | Tạ Đức Hiền | 02/03/2026 | 4 |
| 94 | Lê Minh Hải | 9 B | TKNN-00201 | Luyện tập Tiếng Anh 9 | Ngọc Lam | 03/03/2026 | 3 |
| 95 | Lê Minh Hải | 9 B | TKNV-00456 | Củng cố và ôn luyện Ngữ văn 9 | Nguyễn Việt Hùng | 03/03/2026 | 3 |
| 96 | Lê Minh Hải | 9 B | TKT-00266 | Luyện giải và ôn tập toán 9 - Tập 2 | Vũ Dương Thụy | 03/03/2026 | 3 |
| 97 | Lê Ngọc Diệp | 8 A | STN-00204 | LinCôn | Nguyễn Thị Thắm | 02/10/2025 | 155 |
| 98 | Lê Thành Văn | 9 A | TKT-00256 | Bồi dưỡng Toán 9 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 02/03/2026 | 4 |
| 99 | Lê Thành Văn | 9 A | TKTC-00033 | Sổ tay Tiếng Anh 9 | Trình Quang Vinh | 02/03/2026 | 4 |
| 100 | Lê Thành Văn | 9 A | TKNV-00410 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi Trung học cơ sở môn Ngữ văn | Lã Minh Luận | 02/03/2026 | 4 |
| 101 | Lê Thị Diệp Chi | 6 B | STN-00134 | Dũng sĩ Đam Đông | Quốc Chỉnh | 03/03/2026 | 3 |
| 102 | Lê Thị Diệp Chi | 6 B | TKC-00093 | Nội san quê hương | Phạm Đắc Bối | 03/03/2026 | 3 |
| 103 | Lê Thị Hiền | | SGK9-00243 | Toán 9 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 46 |
| 104 | Lê Thị Hiền | | SGK9-00248 | Bài tập Toán 9 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 46 |
| 105 | Lê Thị Hiền | | SGK6-00165 | Bài tập Toán 6 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 46 |
| 106 | Lê Thị Hiền | | SGK6-00162 | Toán 6 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái,... | 19/01/2026 | 46 |
| 107 | Lê Thị Hiền | | SNV8-00325 | Toán 8 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 46 |
| 108 | Lê Thị Hiền | | SNV9-00300 | Toán 9 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 46 |
| 109 | Lê Thị Hiền | | SGK7-00142 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 46 |
| 110 | Lê Thị Hiền | | SNV6-00248 | Toán 6 | Đỗ Đức Thái,... | 19/01/2026 | 46 |
| 111 | Lê Thị Hiền | | SGK9-00233 | Toán 9 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 112 | Lê Thị Hiền | | SGK6-00153 | Toán 6 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 113 | Lê Thị Hiền | | SGK7-00134 | Toán 7 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 114 | Lê Thị Hiền | | SGK8-00282 | Toán 8 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 115 | Lê Thị Hiền | | SNV7-00273 | Toán 7 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 116 | Lê Thị Hiền | | SGK9-00238 | Bài tập Toán 9 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 117 | Lê Thị Hiền | | SGK6-00156 | Bài tập Toán 6 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 118 | Lê Thị Hiền | | SGK8-00281 | Toán 8 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 119 | Lê Thị Hiền | | SGK8-00284 | Bài tập Toán 8 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 120 | Lê Thị Hiền | | SGK7-00136 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 121 | Lê Thị Hiền | | SGK6-00237 | Âm nhạc 6 | Đỗ Thanh Hiên | 02/02/2026 | 32 |
| 122 | Lê Thị Hiền | | SGK6-00228 | Lịch sử và Địa lí 6 | Đỗ Thanh Bình,... | 02/02/2026 | 32 |
| 123 | Lê Thị Hiền | | SGK9-00080 | Toán 9 - Tập 2 | Phan Đức Chính | 02/02/2026 | 32 |
| 124 | Lê Thị Hiền | | SGK8-00288 | Toán 8 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 125 | Lê Thị Hiền | | SNV8-00132 | Thiết kế bài giảng Toán 8 - Tập 1 | Hoàng Ngọc Diệp | 02/02/2026 | 32 |
| 126 | Lê Thị Hiền | | TKT-00263 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Toán 9 THCS | Nguyễn Văn Nho | 05/03/2026 | 1 |
| 127 | Lê Thị Hiền | | TKT-00281 | Tổng ôn tập toán THCS thi vào lớp 10 | Mai Công Hãn | 05/03/2026 | 1 |
| 128 | Lê Thị Hiền | | TKT-00284 | Luyện tập toán 9 ôn thi vào lớp 10 phân ban | Nguyễn Thế Thạch | 05/03/2026 | 1 |
| 129 | Lê Thị Phương Thuý | 9 B | TKT-00075 | Luyện giải và ôn tập Toán 8 - Tập 1 | Vũ Dương Thụy | 07/10/2025 | 150 |
| 130 | Lê Thị Phương Thuý | 9 B | TKT-00296 | 23 chuyên đề giải 1001 bài toán sơ cấp tập 2-CĐHH | Nguyễn Văn Vĩnh | 26/02/2026 | 8 |
| 131 | Lê Thị Phương Thuý | 9 B | TKNN-00012 | Từ vựng Tiếng anh theo chủ điểm | Võ Công Thương | 26/02/2026 | 8 |
| 132 | Mạc Thị Thiện | | SNV9-00327 | Mĩ Thuật 9 | Phạm Văn Tuyến | 02/02/2026 | 32 |
| 133 | Mạc Thị Thiện | | SGK9-00208 | Vở thực hành Mĩ thuật 9 | Phạm Văn Tuyến | 02/02/2026 | 32 |
| 134 | Mạc Thị Thiện | | SNV6-00295 | Mĩ thuật 6 | Phạm Văn Tuyến,... | 02/02/2026 | 32 |
| 135 | Mạc Thị Thiện | | SNV7-00266 | Mĩ thuật 7 | Phạm Văn Tuyến | 02/02/2026 | 32 |
| 136 | Mạc Thị Thiện | | SGK7-00132 | Toán 7 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 137 | Mạc Thị Thiện | | SGK6-00243 | Mĩ thuật 6 | Phạm Văn Tuyến,... | 19/01/2026 | 46 |
| 138 | Mạc Thị Thiện | | SGK8-00275 | Mĩ thuật 8 | Phạm Văn Tuyến | 19/01/2026 | 46 |
| 139 | Mạc Thị Thiện | | SGK7-00195 | Mĩ thuật 7 | Phạm Văn Tuyến | 19/01/2026 | 46 |
| 140 | Mạc Thị Thiện | | SGK9-00207 | Mĩ thuật 9 | Phạm Văn Tuyến | 19/01/2026 | 46 |
| 141 | Mạc Thị Thiện | | SGK9-00213 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 46 |
| 142 | Mạc Thị Thiện | | SGK8-00279 | Vở thực hành Mĩ thuật 8 | Phạm Văn Tuyến | 19/01/2026 | 46 |
| 143 | Mạc Thị Thiện | | SGK7-00198 | Vở thực hành Mĩ thuật 7 | Phạm Văn Tuyến | 19/01/2026 | 46 |
| 144 | Mạc Thị Thiện | | SGK6-00248 | Vở thực hành Mĩ thuật 6 | Phạm Văn Tuyến,... | 19/01/2026 | 46 |
| 145 | Nguyễn Đức Giang | 9 C | TKNV-00120 | Bình giảng Ngữ văn 9 | Vũ Dương Quỹ | 04/03/2026 | 2 |
| 146 | Nguyễn Đức Giang | 9 C | TKNV-00279 | Luyện thi vào lớp 10 môn Ngữ Văn | Thái Quang Vinh | 04/03/2026 | 2 |
| 147 | Nguyễn Đức Giang | 9 C | TKT-00161 | Chuyên đề bồi dưỡng Hình học 9 | Nguyễn Hạnh Uyên Minh | 04/03/2026 | 2 |
| 148 | Nguyễn Huy Hoàng | 8 C | STN-00368 | Chàng học trò và con chó đá | Hồng Hà | 05/03/2026 | 1 |
| 149 | Nguyễn Huy Hoàng | 8 C | TKDD-00090 | Búp sen xanh | Sơn Tùng | 05/03/2026 | 1 |
| 150 | Nguyễn Nhật Huy | 8 A | STN-00200 | Êđixơn | Nguyễn Thị Thắm | 05/03/2026 | 1 |
| 151 | Nguyễn Nhật Huy | 8 A | TKT-00031 | Toán nâng cao Hình học 8 | Phạm Gia Đức | 05/03/2026 | 1 |
| 152 | Nguyễn Quang Minh | 8 C | TKLS-00003 | Lịch sử tỉnh Hải Dương | Sở GD& ĐT | 05/03/2026 | 1 |
| 153 | Nguyễn Quang Minh | 8 C | TKC-00255 | Không gia đình | Hector Malot | 05/03/2026 | 1 |
| 154 | Nguyễn Thành Đạt | 8 C | STN-00213 | Napôlêông | Nguyễn Kim Dung | 05/03/2026 | 1 |
| 155 | Nguyễn Thành Đạt | 8 C | TKTC-00016 | Sổ tay Ngữ văn 8 | Đỗ Kim Hảo | 05/03/2026 | 1 |
| 156 | Nguyễn Thị Hà | | SGK6-00214 | Ngữ văn 6 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết,... | 19/01/2026 | 46 |
| 157 | Nguyễn Thị Hà | | SGK8-00242 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 46 |
| 158 | Nguyễn Thị Hà | | SNV6-00275 | Ngữ văn 6 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết,... | 19/01/2026 | 46 |
| 159 | Nguyễn Thị Hà | | SNV9-00117 | Ngữ văn 9 - Tập 2 | Nguyễn Khắc Phi | 19/01/2026 | 46 |
| 160 | Nguyễn Thị Hà | | SNV7-00253 | Ngữ văn 7 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/02/2026 | 32 |
| 161 | Nguyễn Thị Hà | | SGK6-00205 | Ngữ văn 6 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết,... | 02/02/2026 | 32 |
| 162 | Nguyễn Thị Hà | | SGK6-00204 | Ngữ văn 6 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết,... | 02/02/2026 | 32 |
| 163 | Nguyễn Thị Hà | | SNVC-00170 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Ngữ văn THCS - Tập 1 | Phạm Thị Ngọc Trâm | 02/02/2026 | 32 |
| 164 | Nguyễn Thị Hà | | SNV6-00273 | Ngữ văn 6 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết,... | 02/02/2026 | 32 |
| 165 | Nguyễn Thị Hà | 9 A | TKLS-00354 | Việt Nam sử lược | Trần Trọng Kim | 08/01/2026 | 57 |
| 166 | Nguyễn Thị Hợi | | SGK6-00245 | Vở thực hành Mĩ thuật 6 | Phạm Văn Tuyến,... | 02/03/2026 | 4 |
| 167 | Nguyễn Thị Hợi | | SGK6-00274 | Tiếng anh 6 - Tập 1 - Sách bài tập | Hoàng Văn Vân,... | 02/03/2026 | 4 |
| 168 | Nguyễn Thị Hợi | | SGK6-00284 | Tiếng anh 6 - Tập 2 - Sách bài tập | Hoàng Văn Vân,... | 02/03/2026 | 4 |
| 169 | Nguyễn Thị Hợi | | SGK6-00279 | Tiếng anh 6 - Tập 2 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân,... | 02/03/2026 | 4 |
| 170 | Nguyễn Thị Hợi | | SGK6-00269 | Tiếng anh 6 - Tập 1 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân,... | 02/03/2026 | 4 |
| 171 | Nguyễn Thị Hợi | | SGK9-00021 | Bài tập Ngữ văn 9 - Tập 1 | Nguyễn Khắc Phi | 02/03/2026 | 4 |
| 172 | Nguyễn Thị Hợi | | SNV9-00345 | Công nghệ 9 - Định hướng nghề nghiệp Mu đun Trồng cây ăn quả | Nguyễn Trọng Khanh | 02/02/2026 | 32 |
| 173 | Nguyễn Thị Hợi | | SNV7-00283 | Khoa học tự nhiên 7 | Mai Sỹ Tuấn | 02/02/2026 | 32 |
| 174 | Nguyễn Thị Hợi | | SGK9-00293 | Công nghệ 9 - Trải nghiệm nghề nghiệp Mu đun Trồng cây ăn quả | Nguyễn Tất Thắng | 02/02/2026 | 32 |
| 175 | Nguyễn Thị Hợi | | SNV6-00256 | Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng | 02/02/2026 | 32 |
| 176 | Nguyễn Thị Hợi | | SNV8-00327 | Khoa học tự nhiên 8 | Đinh Quang Báo | 02/02/2026 | 32 |
| 177 | Nguyễn Thị Hợi | | SGK9-00278 | Công nghệ 9 - Định hướng nghề nghiệp | Nguyễn Trọng Khanh | 02/02/2026 | 32 |
| 178 | Nguyễn Thị Hợi | | SGK6-00177 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Nguyễn Văn Khánh,... | 19/01/2026 | 46 |
| 179 | Nguyễn Thị Hợi | | SGK6-00170 | Khoa học tự nhiên 6 | Mai Sỹ Tuấn | 19/01/2026 | 46 |
| 180 | Nguyễn Thị Hợi | | SGK6-00182 | Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng,... | 19/01/2026 | 46 |
| 181 | Nguyễn Thị Hợi | | SGK7-00145 | Khoa học tự nhiên 7 | Mai Sỹ Tuấn | 19/01/2026 | 46 |
| 182 | Nguyễn Thị Hợi | | SGK8-00293 | Khoa học tự nhiên 8 | Mai Sỹ Tuấn | 19/01/2026 | 46 |
| 183 | Nguyễn Thị Hợi | | SGK7-00149 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | Nguyễn Văn Khánh | 19/01/2026 | 46 |
| 184 | Nguyễn Thị Hợi | | SGK6-00188 | Bài tập Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng,... | 19/01/2026 | 46 |
| 185 | Nguyễn Thị Hợi | | SGK7-00153 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 19/01/2026 | 46 |
| 186 | Nguyễn Thị Hơn | | SNV8-00317 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 19/01/2026 | 46 |
| 187 | Nguyễn Thị Hơn | | SNV6-00286 | Giáo dục công dân 6 | Trần Văn Thắng,... | 19/01/2026 | 46 |
| 188 | Nguyễn Thị Hơn | | SGK8-00248 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 19/01/2026 | 46 |
| 189 | Nguyễn Thị Hơn | | SGK8-00252 | Bài tập Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 19/01/2026 | 46 |
| 190 | Nguyễn Thị Hơn | | SGK6-00256 | Bài tập Giáo dục công dân 6 | Trần Văn Thắng,... | 19/01/2026 | 46 |
| 191 | Nguyễn Thị Hơn | | SGK6-00249 | Giáo dục công dân 6 | Trần Văn Thắng,... | 19/01/2026 | 46 |
| 192 | Nguyễn Thị Hơn | | SGK7-00186 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 19/01/2026 | 46 |
| 193 | Nguyễn Thị Hơn | | SGK7-00189 | Bài tập Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 19/01/2026 | 46 |
| 194 | Nguyễn Thị Hơn | | SNV7-00260 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 19/01/2026 | 46 |
| 195 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK7-00204 | Thực hành Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 46 |
| 196 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK7-00193 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 46 |
| 197 | Nguyễn Thị Huệ | | SNV7-00270 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 46 |
| 198 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK7-00168 | Ngữ văn 7 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 46 |
| 199 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK7-00171 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 46 |
| 200 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK6-00223 | Bài tập Ngữ văn 6 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết,... | 19/01/2026 | 46 |
| 201 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK6-00215 | Ngữ văn 6 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết,... | 19/01/2026 | 46 |
| 202 | Nguyễn Thị Huệ | | SNV6-00276 | Ngữ văn 6 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết,... | 19/01/2026 | 46 |
| 203 | Nguyễn Thị Huệ | | SNV7-00256 | Ngữ văn 7 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 46 |
| 204 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK6-00252 | Giáo dục công dân 6 | Trần Văn Thắng,... | 02/03/2026 | 4 |
| 205 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK7-00187 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 02/03/2026 | 4 |
| 206 | Nguyễn Thị Huệ | | SNV7-00252 | Ngữ văn 7 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/03/2026 | 4 |
| 207 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK6-00255 | Bài tập Giáo dục công dân 6 | Trần Văn Thắng,... | 02/03/2026 | 4 |
| 208 | Nguyễn Thị Huệ | | SNV6-00285 | Giáo dục công dân 6 | Trần Văn Thắng,... | 02/03/2026 | 4 |
| 209 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK9-00160 | Ngữ văn 9 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/03/2026 | 4 |
| 210 | Nguyễn Thị Huệ | | SNV9-00292 | Ngữ văn 9 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/03/2026 | 4 |
| 211 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK6-00289 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | Lương Văn Việt | 03/02/2026 | 31 |
| 212 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK7-00163 | Ngữ văn 7 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/02/2026 | 32 |
| 213 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK6-00208 | Ngữ văn 6 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết,... | 02/02/2026 | 32 |
| 214 | Nguyễn Thị Huệ | | SNV6-00271 | Ngữ văn 6 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết,... | 02/02/2026 | 32 |
| 215 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK7-00166 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/02/2026 | 32 |
| 216 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK6-00213 | Bài tập Ngữ văn 6 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết,... | 02/02/2026 | 32 |
| 217 | Nguyễn Thị Huệ | | SNVC-00033 | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên THCS chu kì III (2004-2007) môn Hóa học - Quyển 1 | Cao Thị Thặng | 02/02/2026 | 32 |
| 218 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 9 A | TKNN-00189 | Đề kiểm tra Tiếng Anh 9 | Tôn Nữ Cẩm Tú | 09/12/2025 | 87 |
| 219 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 9 A | TKNN-00264 | Luyện chuyên sâu ngữ pháp và từ vựng Tiếng anh lớp 9-Tập 1 | Đại Lợi | 09/12/2025 | 87 |
| 220 | Nguyễn Thị Kim Ngọc | 8 C | TKLS-00044 | Những vua chúa Việt Nam hay chữ | Quốc Chấn | 05/03/2026 | 1 |
| 221 | Nguyễn Thị Kim Ngọc | 8 C | TKDD-00105 | Kể chuyện Lương Thế Vinh | Hải Vy | 05/03/2026 | 1 |
| 222 | Nguyễn Thị Liên | | SGK6-00180 | Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng,... | 19/01/2026 | 46 |
| 223 | Nguyễn Thị Liên | | SGK7-00155 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 19/01/2026 | 46 |
| 224 | Nguyễn Thị Liên | | SGK8-00299 | Công nghệ 8 | Nguyễn Trọng Khanh | 19/01/2026 | 46 |
| 225 | Nguyễn Thị Liên | | SNV8-00332 | Công nghệ 8 | Nguyễn Trọng Khanh | 19/01/2026 | 46 |
| 226 | Nguyễn Thị Liên | | SGK9-00215 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 46 |
| 227 | Nguyễn Thị Liên | | SGK8-00273 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 46 |
| 228 | Nguyễn Thị Liên | | SGK7-00194 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 46 |
| 229 | Nguyễn Thị Liên | | SGK6-00184 | Bài tập Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng,... | 19/01/2026 | 46 |
| 230 | Nguyễn Thị Liên | 9 B | TKNV-00020 | Tiếp cận và đánh giá văn học Việt Nam sau cách mạng tháng 8 | Nguyễn Văn Long | 16/12/2025 | 80 |
| 231 | Nguyễn Thị Liên | 9 B | TKDD-00100 | Kể chuyện bà Huyện Thanh Quan | Hải Vy | 16/12/2025 | 80 |
| 232 | Nguyễn Thị Liên | | SNV8-00127 | Thiết kế bài giảng Công nghệ 8 | Nguyễn Minh Đồng | 02/02/2026 | 32 |
| 233 | Nguyễn Thị Liên | | SNV6-00255 | Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng | 02/02/2026 | 32 |
| 234 | Nguyễn Thị Liên | | SNV6-00304 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Nguyễn Dục Quang, ... | 02/02/2026 | 32 |
| 235 | Nguyễn Thị Liên | | SNV7-00271 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | Nguyễn Dục Quang | 02/02/2026 | 32 |
| 236 | Nguyễn Thị Liên | | SNV8-00321 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Nguyễn Dục Quang | 02/02/2026 | 32 |
| 237 | Nguyễn Thị Liên | | SNV9-00352 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Nguyễn Dục Quang | 02/02/2026 | 32 |
| 238 | Nguyễn Thị Liên | | SNV6-00259 | Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng | 02/02/2026 | 32 |
| 239 | Nguyễn Thị Liên | | SGK7-00158 | Bài tập Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 02/02/2026 | 32 |
| 240 | Nguyễn Thị Liên | | SNV7-00278 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 02/03/2026 | 4 |
| 241 | Nguyễn Thị Liên | | SNV8-00036 | Công nghệ 8 | Nguyễn Minh Đường | 02/03/2026 | 4 |
| 242 | Nguyễn Thị Liên | | SGK7-00188 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 02/03/2026 | 4 |
| 243 | Nguyễn Thị Liên | | SGK9-00039 | Địa lí 9 | Nguyễn Dược | 02/03/2026 | 4 |
| 244 | Nguyễn Thị Liên | | SGK9-00122 | Sinh học 9 | Nguyễn Quang Vinh | 02/03/2026 | 4 |
| 245 | Nguyễn Thị Liên | | SGK9-00003 | Ngữ văn 9 - Tập 1 | Nguyễn Khắc Phi | 02/03/2026 | 4 |
| 246 | Nguyễn Thị Liên | | SNV9-00155 | Thiết kế bài giảng Công nghệ 9 - Lắp đặt mạng điện trong nhà | Nguyễn Minh Đồng | 02/03/2026 | 4 |
| 247 | Nguyễn Thị Liên | | SGK9-00099 | Vật lí 9 | Vũ Quang | 02/03/2026 | 4 |
| 248 | Nguyễn Thị Liên | | SGK9-00111 | Hóa học 9 | Lê Xuân Trọng | 02/03/2026 | 4 |
| 249 | Nguyễn Thị Liên | | SGK9-00054 | Tiếng anh 9 | Nguyễn Văn Lợi | 02/03/2026 | 4 |
| 250 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 8 C | TKLS-00024 | Việt sử giai thoại - Tập 6 | Nguyễn Khắc Thuần | 05/03/2026 | 1 |
| 251 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 8 C | TKC-00270 | Nghìn lẻ một đêm | Galang Angtoan | 05/03/2026 | 1 |
| 252 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 8 C | TKC-00278 | Truyện cổ Grimm | Zander Erhard | 05/03/2026 | 1 |
| 253 | Nguyễn Thị Quyên | | TKNN-00250 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng anh 7 | Louis Phan | 05/03/2026 | 1 |
| 254 | Nguyễn Thị Quyên | | TKNN-00247 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng anh lớp 6 | Hoàng Thị Nga | 05/03/2026 | 1 |
| 255 | Nguyễn Thị Quyên | | TKNN-00139 | Tự học và thực hành Tiếng anh 7 | Thân Trọng Liên Nhân | 05/03/2026 | 1 |
| 256 | Nguyễn Thị Quyên | | TKNN-00130 | Bài tập Ngữ pháp Tiếng anh căn bản | Lê Dũng | 05/03/2026 | 1 |
| 257 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK6-00273 | Tiếng anh 6 - Tập 1 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân,... | 19/01/2026 | 46 |
| 258 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK6-00283 | Tiếng anh 6 - Tập 2 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân,... | 19/01/2026 | 46 |
| 259 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK6-00262 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Nguyễn Dục Quang,... | 19/01/2026 | 46 |
| 260 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK6-00265 | Thực hành Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Nguyễn Dục Quang,... | 19/01/2026 | 46 |
| 261 | Nguyễn Thị Thái | 9 B | STN-00144 | Mẹo của Thỏ rừng | Quốc Chỉnh | 23/09/2025 | 164 |
| 262 | Nguyễn Thị Thanh Nga | 9 C | TKNV-00455 | Củng cố và ôn luyện Ngữ văn 9 | Nguyễn Việt Hùng | 04/03/2026 | 2 |
| 263 | Nguyễn Thị Thanh Nga | 9 C | TKTC-00048 | Sổ tay Toán 9 | Lê Mậu Thống | 04/03/2026 | 2 |
| 264 | Nguyễn Thị Thanh Nga | 9 C | TKT-00223 | Tổng hợp kiến thức cơ bản Toán 9 THCS | Vũ Ninh Giang | 04/03/2026 | 2 |
| 265 | Nguyễn Thị Thu Anh | 9 B | TKNN-00081 | Giới từ Tiếng Anh | Ngọc Lam | 03/03/2026 | 3 |
| 266 | Nguyễn Thị Thu Anh | 9 B | TKNV-00122 | Học tốt Tiếng Việt 9 | Lê Văn Hoa | 03/03/2026 | 3 |
| 267 | Nguyễn Thị Thu Anh | 9 B | TKT-00257 | 500 bài toán chọn lọc 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 03/03/2026 | 3 |
| 268 | Nguyễn Thị Tốt | | SGK9-00168 | Ngữ văn 9 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 46 |
| 269 | Nguyễn Thị Tốt | | SNV8-00311 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 46 |
| 270 | Nguyễn Thị Tốt | | SNV9-00299 | Ngữ văn 9 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 46 |
| 271 | Nguyễn Thị Tốt | | SGK7-00169 | Ngữ văn 7 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 46 |
| 272 | Nguyễn Thị Tốt | | SGK6-00217 | Ngữ văn 6 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết,... | 19/01/2026 | 46 |
| 273 | Nguyễn Thị Tốt | | SGK6-00206 | Ngữ văn 6 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết,... | 02/02/2026 | 32 |
| 274 | Nguyễn Thị Tốt | | SGK7-00162 | Ngữ văn 7 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/02/2026 | 32 |
| 275 | Nguyễn Thị Tốt | | SNV9-00290 | Ngữ văn 9 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/02/2026 | 32 |
| 276 | Nguyễn Thị Tốt | | SNV8-00306 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/02/2026 | 32 |
| 277 | Nguyễn Thị Tốt | | SGK9-00159 | Ngữ văn 9 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/02/2026 | 32 |
| 278 | Nguyễn Thị Tốt | | SGK8-00238 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/02/2026 | 32 |
| 279 | Nguyễn Thu Hiền | 9 C | STN-00110 | Chàng Ngốc được kiện | Nguyễn Hồng Liên | 15/12/2025 | 81 |
| 280 | Nguyễn Thu Hiền | 9 C | STN-00117 | Tấm cám | Nguyễn Hồng Liên | 15/12/2025 | 81 |
| 281 | Nguyễn Thuỳ Linh | 8 A | SQG-00023 | Số đỏ | Vũ Trọng Phụng | 02/10/2025 | 155 |
| 282 | Nguyễn Thuỳ Linh | 8 A | STN-00262 | Người vợ thông minh | Trần Ngọc | 05/03/2026 | 1 |
| 283 | Nguyễn Thuỳ Linh | 8 A | TKHH-00099 | Các chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Hóa học 8 | Nguyễn Xuân Trường | 05/03/2026 | 1 |
| 284 | Nguyễn Văn Gioóc | | TKT-00009 | Phương pháp dạy học Toán học ở THCS | Hoàng Chúng | 05/03/2026 | 1 |
| 285 | Nguyễn Văn Gioóc | | TKT-00109 | Tuyển tập đề thi môn Toán THCS | Vũ Dương Thụy | 05/03/2026 | 1 |
| 286 | Nguyễn Văn Gioóc | | TKT-00115 | Giúp em học giỏi Hình học 9 | Nguyễn Đức Tấn | 05/03/2026 | 1 |
| 287 | Nguyễn Văn Gioóc | | TKT-00132 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 9 | Vũ Dương Thụy | 05/03/2026 | 1 |
| 288 | Nguyễn Văn Gioóc | | SGK7-00148 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | Nguyễn Văn Khánh | 02/02/2026 | 32 |
| 289 | Nguyễn Văn Gioóc | | SGK6-00154 | Bài tập Toán 6 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 290 | Nguyễn Văn Gioóc | | SGK6-00150 | Toán 6 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 291 | Nguyễn Văn Gioóc | | SGK9-00240 | Bài tập Toán 9 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 292 | Nguyễn Văn Gioóc | | SGK7-00133 | Toán 7 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 293 | Nguyễn Văn Gioóc | | SGK6-00167 | Bài tập Toán 6 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 09/02/2026 | 25 |
| 294 | Nguyễn Văn Gioóc | | SGK8-00141 | Bài tập Toán 8 - Tập 2 | Tôn Thân | 09/02/2026 | 25 |
| 295 | Nguyễn Văn Gioóc | | SGK9-00005 | Ngữ văn 9 - Tập 1 | Nguyễn Khắc Phi | 09/02/2026 | 25 |
| 296 | Nguyễn Văn Gioóc | | SGK9-00144 | Giáo dục công dân 9 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 09/02/2026 | 25 |
| 297 | Nguyễn Văn Gioóc | | SGK7-00139 | Toán 7 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 46 |
| 298 | Nguyễn Văn Gioóc | | SGK8-00124 | Toán 8 - Tập 2 | Phan Đức Chính | 19/01/2026 | 46 |
| 299 | Nguyễn Văn Gioóc | | SGK9-00076 | Toán 9 - Tập 2 | Phan Đức Chính | 19/01/2026 | 46 |
| 300 | Nguyễn Văn Gioóc | | SGK8-00117 | Toán 8 - Tập 2 | Phan Đức Chính | 19/01/2026 | 46 |
| 301 | Nguyễn Văn Gioóc | | SGK9-00078 | Toán 9 - Tập 2 | Phan Đức Chính | 19/01/2026 | 46 |
| 302 | Nguyễn Văn Gioóc | | SGK8-00289 | Toán 8 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 46 |
| 303 | Nguyễn Văn Phường | | TKSH-00009 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập Sinh học 8 | Huỳnh Văn Hoài | 05/03/2026 | 1 |
| 304 | Nguyễn Văn Phường | | TKSH-00031 | Câu hỏi trắc nghiệm và nâng cao Sinh học 9 | Nguyễn Văn Sang | 05/03/2026 | 1 |
| 305 | Nguyễn Văn Phường | | TKSH-00035 | Phương pháp giải bài tập di truyền và sinh thái 9 | Lê Ngọc Lập | 05/03/2026 | 1 |
| 306 | Nguyễn Văn Phường | | TKSH-00055 | Hoạt động quan sát và thí nghiệm trong dạy & học thực vật học ở trung học cơ sở | Nguyễn Vinh Hiển | 05/03/2026 | 1 |
| 307 | Nguyễn Văn Quyền | | SGK6-00261 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Nguyễn Dục Quang,... | 19/01/2026 | 46 |
| 308 | Nguyễn Văn Quyền | | SGK6-00264 | Thực hành Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Nguyễn Dục Quang,... | 19/01/2026 | 46 |
| 309 | Phạm Thị Khuyên | | SGK9-00261 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 02/02/2026 | 32 |
| 310 | Phạm Thị Khuyên | | SGK9-00256 | Khoa học tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 02/02/2026 | 32 |
| 311 | Phạm Thị Khuyên | | SGK9-00239 | Bài tập Toán 9 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 312 | Phạm Thị Khuyên | | SGK9-00264 | Tin học 9 | Hồ Sĩ Đàm | 02/02/2026 | 32 |
| 313 | Phạm Thị Khuyên | | SGK9-00169 | Ngữ văn 9 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/02/2026 | 32 |
| 314 | Phạm Thị Khuyên | | SGK9-00183 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Lịch sử | Nguyễn Ngọc Cơ | 02/02/2026 | 32 |
| 315 | Phạm Thị Khuyên | | SGK9-00249 | Bài tập Toán 9 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 316 | Phạm Thị Khuyên | | SGK9-00217 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Nguyễn Dục Quang | 02/02/2026 | 32 |
| 317 | Phạm Thị Khuyên | | SGK9-00274 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Ngọc Quang | 02/03/2026 | 4 |
| 318 | Phạm Thị Khuyên | | SGK9-00244 | Toán 9 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 02/03/2026 | 4 |
| 319 | Phạm Thị Khuyên | | SNVC-00167 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Ngữ văn THCS - Tập 1 | Phạm Thị Ngọc Trâm | 02/03/2026 | 4 |
| 320 | Phạm Thị Khuyên | | SNVC-00144 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Lịch sử THCS | Phan Ngọc Liên | 02/03/2026 | 4 |
| 321 | Phạm Thị Khuyên | | SNVC-00148 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Địa lý THCS | Phạm Thị Sen | 02/03/2026 | 4 |
| 322 | Phạm Thị Khuyên | | SNVC-00312 | Tài liệu tập huấn xây dựng các chuyên đề dạy học và kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực học sinh môn: Vật lí | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 4 |
| 323 | Phạm Thị Khuyên | | SNVC-00313 | Tài liệu tập huấn xây dựng các chuyên đề dạy học và kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực học sinh môn: Địa lí | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 4 |
| 324 | Phạm Thị Khuyên | | SNVC-00314 | Dạy học tích hợp phát triển năng lực học sinh - Quyển 1: Khoa học tự nhiên | Đỗ Hương Trà | 02/03/2026 | 4 |
| 325 | Phạm Thị Khuyên | | SNVC-00315 | Dạy học tích hợp phát triển năng lực học sinh - Quyển 2 | Trần Thị Thanh Thủy | 02/03/2026 | 4 |
| 326 | Phạm Thị Khuyên | | SNVC-00336 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Ngữ văn Hải Dương | Nguyễn Thị Tiến | 02/03/2026 | 4 |
| 327 | Phạm Thị Khuyên | | SGK9-00190 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 02/03/2026 | 4 |
| 328 | Phạm Thị Vân | | SGK6-00270 | Tiếng anh 6 - Tập 1 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân,... | 02/02/2026 | 32 |
| 329 | Phạm Thị Vân | | SGK7-00180 | Tiếng anh 7 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 02/02/2026 | 32 |
| 330 | Phạm Thị Vân | | SGK6-00277 | Tiếng anh 6 - Tập 1 - Sách bài tập | Hoàng Văn Vân,... | 02/02/2026 | 32 |
| 331 | Phạm Thị Vân | | SGK6-00280 | Tiếng anh 6 - Tập 2 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân,... | 02/02/2026 | 32 |
| 332 | Phạm Thị Vân | | SNV6-00309 | Tiếng anh 6 | Hoàng Văn Vân,... | 02/02/2026 | 32 |
| 333 | Phạm Thị Vân | | SGK9-00228 | Tiếng anh 9 - Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 19/01/2026 | 46 |
| 334 | Phạm Thị Vân | | SGK9-00223 | Tiếng anh 9 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 19/01/2026 | 46 |
| 335 | Phạm Thị Vân | | SGK8-00265 | Tiếng anh 8 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 19/01/2026 | 46 |
| 336 | Phạm Thị Vân | | SGK7-00181 | Tiếng anh 7 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 19/01/2026 | 46 |
| 337 | Phạm Thị Vân | | SGK6-00287 | Tiếng anh 6 - Tập 2 - Sách bài tập | Hoàng Văn Vân,... | 19/01/2026 | 46 |
| 338 | Phạm Thị Vân | | SGK7-00183 | Tiếng anh 7 - Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 19/01/2026 | 46 |
| 339 | Phạm Thị Vân | | SGK8-00266 | Tiếng anh 8 - Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 19/01/2026 | 46 |
| 340 | Phạm Thị Vân | | SGK8-00263 | Tiếng anh 8 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 19/01/2026 | 46 |
| 341 | Phạm Thị Vân | | SNVC-00196 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Tiếng anh | Bộ giáo dục và đào tạo | 19/01/2026 | 46 |
| 342 | Phạm Thị Vân | | TKNN-00067 | Làm thế nào để nói Tiếng anh trôi chảy | Phan Hà | 05/03/2026 | 1 |
| 343 | Phạm Thị Vân | | TKNN-00100 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Tiếng anh 8 | Nguyễn Thị Minh Hương | 05/03/2026 | 1 |
| 344 | Phạm Thị Vân | | TKNN-00107 | Bài tập bổ trợ - nâng cao Tiếng anh 8 | Nguyễn Thị Chi | 05/03/2026 | 1 |
| 345 | Phạm Thị Vân | | TKNN-00122 | Vui học từ vựng Tiếng Anh 9 | Đặng Kim Anh | 05/03/2026 | 1 |
| 346 | Trần Hà Trang | 9 A | TKNN-00143 | Các dạng bài kiểm tra Tiếng Anh 6 | Nguyễn Hữu Cương | 09/12/2025 | 87 |
| 347 | Trần Hà Trang | 9 A | SBT-00020 | Siêu trí nhớ học đường | Nguyễn Phùng Phong | 09/12/2025 | 87 |
| 348 | Trần Hà Trang | 9 A | TKNN-00238 | Luyện siêu trí nhớ từ vựng Tiếng anh | Nguyễn Anh Đức | 09/12/2025 | 87 |
| 349 | Trần Hà Trang | 9 A | TKT-00268 | Luyện giải và ôn tập toán 9 - Tập 2 | Vũ Dương Thụy | 02/03/2026 | 4 |
| 350 | Trần Hà Trang | 9 A | TKTC-00032 | Sổ tay Tiếng Anh 9 | Trình Quang Vinh | 02/03/2026 | 4 |
| 351 | Trần Hà Trang | 9 A | TKNV-00405 | Bồi dưỡng Ngữ văn 9 | Đỗ Kim Hảo | 02/03/2026 | 4 |
| 352 | Trần Hữu Hà | 9 B | TKTC-00073 | Từ điển Tiếng Việt | Lê Tiến Dũng | 03/03/2026 | 3 |
| 353 | Trần Hữu Hà | 9 B | TKNV-00116 | Nâng cao Ngữ văn 9 - THCS | Tạ Đức Hiền | 03/03/2026 | 3 |
| 354 | Trần Mạnh Duy | 6 B | STN-00092 | Gậy ông đập lưng ông | Song Giang | 03/03/2026 | 3 |
| 355 | Trần Mạnh Duy | 6 B | TKTH-00008 | Em chơi Games trên máy vi tính - Tập 9 | Nguyễn Hạnh | 03/03/2026 | 3 |
| 356 | Trần Ngọc Ánh | 9 A | TKT-00186 | Toán nâng cao Đại số 9 | Võ Đại Mau | 02/03/2026 | 4 |
| 357 | Trần Ngọc Ánh | 9 A | TKNN-00120 | Học tốt Tiếng anh 9 | Nguyễn Hữu Dự | 02/03/2026 | 4 |
| 358 | Trần Ngọc Ánh | 9 A | TKNV-00247 | Bồi dưỡng Ngữ Văn 9 | Đỗ Kim Hảo | 02/03/2026 | 4 |
| 359 | Trần Ngọc Ánh | 9 A | TKNN-00236 | Tiếng anh giao tiếp thế kỷ 21 | Nguyễn Thị Thu Huế | 09/12/2025 | 87 |
| 360 | Trần Ngọc Mai | 8 A | STN-00154 | Cái chuông thần | Quốc Chỉnh | 05/03/2026 | 1 |
| 361 | Trần Ngọc Mai | 8 A | TKT-00095 | Ôn tập Hình học 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 05/03/2026 | 1 |
| 362 | Trần Ngọc Mai | 8 A | TKC-00164 | Các loài cá | Nhóm tác giả ELICOM | 05/03/2026 | 1 |
| 363 | Trần Phương Nam | | TKT-00148 | Bài tập trắc nghiệm Toán 7 | Nguyễn Thành Dũng | 05/03/2026 | 1 |
| 364 | Trần Phương Nam | | TKT-00306 | Nâng cao và phát triển Toán 7 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 05/03/2026 | 1 |
| 365 | Trần Phương Nam | | TKT-00328 | Ẩn sau định lí Ptôlêmê | Lê Quốc Hán | 05/03/2026 | 1 |
| 366 | Trần Phương Nam | | TKT-00335 | Tuyển chọn theo chuyên đề Toán học và tuổi trẻ năm 2009 - Quyển 4 | Ngô Trần Ái | 05/03/2026 | 1 |
| 367 | Trần Phương Nam | | SGK6-00163 | Toán 6 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái,... | 19/01/2026 | 46 |
| 368 | Trần Phương Nam | | SGK6-00166 | Bài tập Toán 6 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 46 |
| 369 | Trần Phương Nam | | SGK7-00138 | Toán 7 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 46 |
| 370 | Trần Phương Nam | | SGK7-00141 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 46 |
| 371 | Trần Phương Nam | | SGK8-00287 | Toán 8 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 46 |
| 372 | Trần Phương Nam | | SGK8-00290 | Bài tập Toán 8 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 46 |
| 373 | Trần Phương Nam | | SGK6-00151 | Toán 6 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 374 | Trần Phương Nam | | SGK6-00155 | Bài tập Toán 6 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 375 | Trần Phương Nam | | SGK8-00285 | Bài tập Toán 8 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 376 | Trần Phương Nam | | SNV6-00246 | Toán 6 | Đỗ Đức Thái,... | 02/02/2026 | 32 |
| 377 | Trần Phương Nam | | SNV7-00274 | Toán 7 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 378 | Trần Phương Nam | | SGK7-00137 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/02/2026 | 32 |
| 379 | Trần Phương Nam | | SGK9-00241 | Bài tập Toán 9 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 05/02/2026 | 29 |
| 380 | Trần Phương Nam | | SGK9-00250 | Bài tập Toán 9 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 05/02/2026 | 29 |
| 381 | Trần Thị Bích Hồng | | SGK9-00182 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 19/01/2026 | 46 |
| 382 | Trần Thị Bích Hồng | | SGK6-00226 | Lịch sử và Địa lí 6 | Đỗ Thanh Bình,... | 19/01/2026 | 46 |
| 383 | Trần Thị Bích Hồng | | SNV6-00280 | Lịch sử và Địa lí 6 | Đỗ Thanh Bình,... | 19/01/2026 | 46 |
| 384 | Trần Thị Bích Hồng | | SGK7-00175 | Lịch sử và Đại lí 7 | Đỗ Thanh Bình | 19/01/2026 | 46 |
| 385 | Trần Thị Bích Hồng | | SGK8-00254 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 19/01/2026 | 46 |
| 386 | Trần Thị Bích Hồng | | SNV7-00258 | Lịch sử và Đại lí 7 | Đỗ Thanh Bình | 19/01/2026 | 46 |
| 387 | Trần Thị Bích Hồng | | SGK8-00255 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 19/01/2026 | 46 |
| 388 | Trần Thị Bích Hồng | | SGK9-00192 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 19/01/2026 | 46 |
| 389 | Trần Thị Bích Hồng | | SGK9-00187 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Lịch sử | Nguyễn Ngọc Cơ | 19/01/2026 | 46 |
| 390 | Trần Thị Bích Hồng | | SGK6-00232 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 | Đỗ Thanh Bình,... | 19/01/2026 | 46 |
| 391 | Trần Thị Bích Hồng | | SGK8-00257 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 8 - Phần Lịch sử | Trịnh Đình Tùng | 19/01/2026 | 46 |
| 392 | Trần Thị Bích Hồng | | SNVC-00150 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Địa lý THCS | Phạm Thị Sen | 19/01/2026 | 46 |
| 393 | Trần Thị Luyện | | SNV6-00245 | Toán 6 | Đỗ Đức Thái,... | 19/01/2026 | 46 |
| 394 | Trần Thị Mai Hương | 9 C | STN-00389 | 101 truyện phá án kinh điển | Vương Diễm Nga | 15/12/2025 | 81 |
| 395 | Trần Thị Quỳnh Chi | 8 C | STN-00388 | 101 truyện phá án kinh điển | Vương Diễm Nga | 05/03/2026 | 1 |
| 396 | Trần Thị Quỳnh Chi | 8 C | TKDD-00048 | Thơ văn Hồ Chí Minh | Đinh Thái Hương | 05/03/2026 | 1 |
| 397 | Trịnh Đình Tư | | SGK6-00235 | Âm nhạc 6 | Đỗ Thanh Hiên | 19/01/2026 | 46 |
| 398 | Trịnh Đình Tư | | SGK7-00209 | Âm nhạc 7 | Đỗ Thanh Hiên | 19/01/2026 | 46 |
| 399 | Trịnh Đình Tư | | SGK8-00269 | Âm nhạc 8 | Đỗ Thanh Hiên | 19/01/2026 | 46 |
| 400 | Trịnh Đình Tư | | SGK9-00218 | Âm nhạc 9 | Đỗ Thanh Hiên | 19/01/2026 | 46 |
| 401 | Trịnh Đình Tư | | SGK8-00271 | Âm nhạc 8 | Đỗ Thanh Hiên | 19/01/2026 | 46 |
| 402 | Trịnh Đình Tư | | SNV6-00291 | Âm nhạc 6 | Đỗ Thanh Hiên,... | 02/02/2026 | 32 |
| 403 | Trịnh Đình Tư | | SNV7-00263 | Âm nhạc 7 | Đỗ Thanh Hiên | 02/02/2026 | 32 |
| 404 | Trịnh Đình Tư | | SNV6-00290 | Âm nhạc 6 | Đỗ Thanh Hiên,... | 02/02/2026 | 32 |
| 405 | Vũ Đình Bình | 9 A | TKT-00130 | Giải bằng nhiều cách các bài Toán lớp 9 | Nguyễn Đức Tấn | 02/03/2026 | 4 |
| 406 | Vũ Đình Bình | 9 A | TKNN-00124 | Vui học từ vựng Tiếng Anh 9 | Đặng Kim Anh | 02/03/2026 | 4 |
| 407 | Vũ Đình Bình | 9 A | TKNV-00112 | Học tốt Ngữ văn 9 - Tập 2 | Thái Quang Vinh | 02/03/2026 | 4 |
| 408 | Vũ Đình Phong | 6 B | STN-00198 | Nôben | Nguyễn Thị Thắm | 03/03/2026 | 3 |
| 409 | Vũ Đình Phong | 6 B | TKC-00021 | Kinh thành Huế | Phạm Quang Vinh | 03/03/2026 | 3 |
| 410 | Vũ Đình Phong | 8 A | STN-00315 | Nàng tiên cua | Hồng Hà | 05/03/2026 | 1 |
| 411 | Vũ Đình Phong | 8 A | TKHH-00021 | Bài tập nâng cao Hóa học 8 | Nguyễn Xuân Trường | 05/03/2026 | 1 |
| 412 | Vũ Mai Như | 8 A | STN-00194 | Nôben | Nguyễn Thị Thắm | 02/10/2025 | 155 |
| 413 | Vũ Mạnh Hùng | 9 C | SGK9-00282 | Công nghệ 9 - Định hướng nghề nghiệp | Nguyễn Trọng Khanh | 03/03/2026 | 3 |
| 414 | Vũ Thị Hải Yến | 9 B | STN-00192 | MARI QUYRI | Nguyễn Kim Dung | 03/03/2026 | 3 |
| 415 | Vũ Thị Hải Yến | 9 B | SBT-00038 | Siêu trí nhớ học đường | Nguyễn Phùng Phong | 03/03/2026 | 3 |
| 416 | Vũ Thị Hải Yến | 9 B | STN-00218 | 10 vạn câu hỏi vì sao | Dương Phong | 26/02/2026 | 8 |
| 417 | Vũ Thị Hải Yến | 9 B | STN-00201 | Êđixơn | Nguyễn Thị Thắm | 23/12/2025 | 73 |
| 418 | Vũ Thị Hải Yến | 9 B | STN-00109 | Chàng Ngốc được kiện | Nguyễn Hồng Liên | 23/12/2025 | 73 |
| 419 | Vũ Thuỳ Dương | 8 A | STN-00205 | LinCôn | Nguyễn Thị Thắm | 05/03/2026 | 1 |
| 420 | Vũ Thuỳ Dương | 8 A | TKNN-00103 | Tiếng anh cơ bản và nâng cao 8 | Nguyễn Thị Minh Hương | 05/03/2026 | 1 |
| 421 | Vũ Trần Anh Thư | 9 B | TKNV-00417 | Tuyển tập đề bài và bài văn Nghị luận xã hội - Tập 1 | Nguyễn Văn Tùng | 26/02/2026 | 8 |
| 422 | Vũ Trần Anh Thư | 9 B | TKNV-00423 | Tuyển tập đề bài và bài văn Nghị luận xã hội - Tập 2 | Nguyễn Văn Tùng | 26/02/2026 | 8 |